베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bỏ trốn" (1)
bỏ trốn
영어
동사flee, escape, abscond
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
The culprit fled overseas after the incident.
관련 단어 "bỏ trốn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bỏ trốn" (4)
Có một con bò trong chuồng bò.
There is a cow in the cow shed.
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
The culprit fled the scene.
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
The culprit fled overseas after the incident.
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
